NETWORK MARKETING LÀ GÌ? CÁCH THỨC HOẠT ĐỘNG CỦA MÔ HÌNH
Network Marketing là một mô hình phân phối; vấn đề nằm ở cách doanh nghiệp vận hành, sản phẩm và cơ...
Performance Marketing giúp doanh nghiệp nhìn rõ mối liên hệ giữa chi phí Marketing và kết quả tạo ra. Thay vì chỉ quan tâm quảng cáo có bao nhiêu lượt hiển thị hay tương tác, doanh nghiệp có thể theo dõi sâu hơn: bao nhiêu người click, bao nhiêu lead, bao nhiêu khách hàng và bao nhiêu doanh thu được tạo ra.
Vậy Performance Marketing là gì, gồm những chỉ số nào và triển khai ra sao để tránh tình trạng chi nhiều tiền nhưng không biết hiệu quả thực sự nằm ở đâu? Nội dung dưới đây, HBR Business Careers sẽ giúp bạn hiểu rõ từ khái niệm đến cách áp dụng thực tế.
Performance Marketing hay tiếp thị dựa trên hiệu suất là phương pháp Marketing tập trung vào những kết quả có thể đo lường như lượt click, lượt đăng ký, khách hàng tiềm năng, đơn hàng hoặc doanh thu.
Tùy từng hình thức triển khai, doanh nghiệp có thể trả chi phí dựa trên một hành động cụ thể như:
Điểm cốt lõi của Performance Marketing không nằm ở việc “chạy quảng cáo”, mà ở khả năng đo được tiền bỏ ra → hành vi khách hàng → chuyển đổi → doanh thu.
Performance Marketing và Brand Marketing phục vụ hai mục tiêu khác nhau.
|
Tiêu chí |
Performance Marketing |
Brand Marketing |
|
Mục tiêu |
Tạo chuyển đổi, lead, doanh thu |
Xây dựng nhận biết và hình ảnh thương hiệu |
|
Thời gian |
Ngắn và trung hạn |
Trung và dài hạn |
|
Chỉ số |
CPC, CPL, CPA, ROAS, Conversion Rate |
Reach, Impression, Brand Awareness |
|
Cách tối ưu |
Dựa trên dữ liệu hiệu suất |
Dựa trên mức độ nhận diện và giá trị thương hiệu |
|
Kênh thường dùng |
Paid Ads, Affiliate, Retargeting |
Content, PR, Social, Video |
Performance Marketing phù hợp khi doanh nghiệp muốn đo rõ hiệu quả từng khoản ngân sách. Brand Marketing lại giúp xây dựng niềm tin, mức độ ghi nhớ và lợi thế thương hiệu trong dài hạn.
Hai hướng này nên được triển khai song song. Một thương hiệu mạnh có thể giúp Performance Marketing đạt hiệu quả tốt hơn vì khách hàng đã có mức độ tin tưởng nhất định trước khi chuyển đổi.
Performance Marketing được quản trị dựa trên dữ liệu. Trong đó, mỗi chỉ số phản ánh một giai đoạn khác nhau trong hành trình khách hàng.
CPC là gì?
CPC – Cost Per Click là chi phí trung bình doanh nghiệp phải trả cho một lượt click.
Công thức: CPC = Tổng chi phí quảng cáo / Tổng số lượt click
Ví dụ:
Doanh nghiệp chi 20 triệu đồng và nhận được 10.000 lượt click.
CPC = 20.000.000 / 10.000 = 2.000 đồng/click
CPC thấp có thể cho thấy quảng cáo thu hút được nhiều traffic với chi phí hợp lý. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần theo dõi chất lượng traffic sau khi người dùng click.
CPM là gì?
CPM – Cost Per Mille là chi phí cho mỗi 1.000 lượt hiển thị.
Công thức: CPM = (Chi phí quảng cáo / Số lượt hiển thị) × 1.000
Ví dụ:
Doanh nghiệp chi 10 triệu đồng cho 2 triệu lượt hiển thị.
CPM = 5.000 đồng/1.000 lượt hiển thị
CPM thường được dùng để đánh giá chi phí tiếp cận khách hàng ở đầu phễu.
CPL là gì?
CPL – Cost Per Lead là chi phí trung bình để tạo ra một khách hàng tiềm năng.
Công thức: CPL = Tổng chi phí / Tổng số lead
Ví dụ:
Doanh nghiệp chi 50 triệu đồng và thu được 1.000 lead.
CPL = 50.000 đồng/lead
Tuy nhiên, CPL thấp chưa chắc đã hiệu quả.
Ví dụ:
Trong trường hợp này, chiến dịch B hoàn toàn có thể tạo ra hiệu quả kinh doanh tốt hơn dù CPL cao hơn.
CPA là gì?
CPA – Cost Per Acquisition/Action là chi phí trung bình để tạo ra một hành động chuyển đổi mục tiêu.
Công thức: CPA = Tổng chi phí / Tổng số chuyển đổi
Chuyển đổi có thể là:
Doanh nghiệp cần quy định rõ conversion đang được tính là hành động nào trước khi sử dụng CPA để đánh giá.
CPS là gì?
CPS – Cost Per Sale là chi phí trung bình để tạo ra một đơn hàng.
Công thức: CPS = Tổng chi phí Marketing / Số đơn hàng
Ví dụ:
Doanh nghiệp chi 100 triệu đồng và tạo ra 500 đơn.
CPS = 200.000 đồng/đơn
CPS cần được đặt cạnh giá trị đơn hàng, biên lợi nhuận và tỷ lệ hoàn hủy để đánh giá chính xác.
ROAS là gì?
ROAS – Return on Ad Spend đo lường doanh thu tạo ra trên chi phí quảng cáo.
Công thức: ROAS = Doanh thu từ quảng cáo / Chi phí quảng cáo
Ví dụ:
Doanh nghiệp chi 100 triệu đồng quảng cáo và tạo 500 triệu đồng doanh thu.
ROAS = 5
Nghĩa là mỗi 1 đồng quảng cáo tạo ra 5 đồng doanh thu.
Tuy nhiên, ROAS cao chưa chắc đồng nghĩa doanh nghiệp có lợi nhuận cao. Doanh nghiệp vẫn phải tính thêm:
Do đó, không có một mức ROAS chuẩn áp dụng cho mọi doanh nghiệp.
ROI là gì?
ROI – Return on Investment đánh giá hiệu quả đầu tư tổng thể.
Công thức: ROI = (Lợi nhuận thu được - Chi phí đầu tư) / Chi phí đầu tư × 100%
Nếu ROAS tập trung vào doanh thu từ quảng cáo thì ROI phản ánh rộng hơn hiệu quả tài chính của khoản đầu tư.
Performance Marketing có thể được triển khai trên nhiều kênh khác nhau.
|
Kênh |
Phù hợp với |
KPI thường theo dõi |
|
Search Engine Marketing |
Khách có nhu cầu tìm kiếm rõ |
CPC, CPA, ROAS |
|
Social Media Ads |
Tạo nhu cầu, thu lead, bán hàng |
CPM, CPL, CPA |
|
Affiliate Marketing |
Mở rộng mạng lưới bán hàng |
CPS, CPA |
|
Native Advertising |
Phân phối nội dung quảng cáo |
CPC, CTR |
|
Display Ads |
Remarketing |
CPM, CPC, CPA |
|
Content Marketing |
SEO, tạo lead, nuôi dưỡng khách hàng |
Traffic, Lead, Conversion Rate |
Kênh tìm kiếm phù hợp với nhóm khách hàng đã có nhu cầu rõ ràng.
Ví dụ, một người chủ động tìm kiếm “phần mềm quản lý bán hàng” thường có mức độ quan tâm cao hơn người chỉ vô tình nhìn thấy quảng cáo.
Quảng cáo mạng xã hội phù hợp với doanh nghiệp cần tạo nhu cầu, thu lead hoặc bán hàng trực tiếp.
Hiệu quả của kênh phụ thuộc nhiều vào:
Doanh nghiệp hợp tác với đối tác phân phối và trả phí dựa trên kết quả như đơn hàng hoặc chuyển đổi.
Đây là hình thức khá sát với bản chất của Performance Marketing vì chi phí thường gắn trực tiếp với hiệu suất.
Native Ads là quảng cáo được trình bày gần với nội dung tự nhiên của nền tảng.
Hình thức này phù hợp khi doanh nghiệp cần tiếp cận khách hàng bằng nội dung thay vì quảng cáo bán hàng trực tiếp.
Display Ads thường được dùng cho remarketing hoặc tăng tần suất tiếp xúc với khách hàng đã biết đến thương hiệu.
Content Marketing có thể trở thành một phần của Performance Marketing khi doanh nghiệp đo được:
Nội dung → Traffic → Lead → Khách hàng → Doanh thu
Khi đó, doanh nghiệp có thể xác định nội dung nào thực sự đóng góp vào chuyển đổi.
Doanh nghiệp cần bắt đầu từ mục tiêu kinh doanh.
Ví dụ:
Thay vì đặt mục tiêu:
“Chạy quảng cáo để có nhiều khách hàng hơn.”
Có thể xác định:
“Thu 1.000 lead trong 30 ngày với CPL không vượt quá 150.000 đồng.”
Mục tiêu càng rõ thì hệ thống đo lường càng dễ thiết lập.
Một hành trình khách hàng cơ bản có thể gồm:
Nhận biết → Quan tâm → Cân nhắc → Đăng ký → Tư vấn → Mua hàng
Sau đó doanh nghiệp lựa chọn kênh phù hợp với từng giai đoạn.
Ví dụ:
Trước khi chạy ngân sách lớn, doanh nghiệp cần trả lời được:
Dữ liệu từ quảng cáo, website, landing page, CRM và Sales cần được kết nối ở mức phù hợp.
Nếu tracking sai, quá trình tối ưu sau đó cũng dễ đi sai hướng.
Doanh nghiệp có thể thử nghiệm:
Nên thay đổi từng yếu tố có chủ đích để xác định yếu tố nào đang ảnh hưởng đến kết quả.
Sau khi có đủ dữ liệu, doanh nghiệp có thể chia chiến dịch thành ba nhóm:
Hiệu quả: tiếp tục duy trì và tăng ngân sách phù hợp.
Có tiềm năng: tiếp tục thử nghiệm.
Kém hiệu quả: điều chỉnh hoặc dừng.
Khi đánh giá, nên nhìn xuyên suốt:
Chi phí → Lead → Lead chất lượng → Khách hàng → Doanh thu → Lợi nhuận
Thay vì chỉ dựa vào CPC hoặc CPL.
|
Ưu điểm |
Hạn chế |
|
Dễ đo lường kết quả |
Phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu |
|
Theo dõi hiệu quả ngân sách rõ hơn |
Tracking sai dễ dẫn đến tối ưu sai |
|
Dễ thử nghiệm |
Chi phí quảng cáo có thể tăng |
|
Linh hoạt điều chỉnh ngân sách |
Creative dễ bị bão hòa |
|
Gắn Marketing với chuyển đổi |
Dễ thiên về kết quả ngắn hạn |
|
Có thể mở rộng chiến dịch hiệu quả |
Scale chưa chắc giữ nguyên hiệu suất |
Rủi ro phổ biến của doanh nghiệp là đồng nhất Performance Marketing với chạy quảng cáo.
Thực tế, quảng cáo chỉ là một phần.
Nếu Ads tạo nhiều lead nhưng Sales xử lý chậm, tỷ lệ chốt thấp hoặc khách hàng không phù hợp thì chiến dịch vẫn chưa đạt hiệu quả kinh doanh.
Vì vậy, Performance Marketing cần được kết nối với cả Marketing, Sales và dữ liệu doanh thu.
Để Performance Marketing tạo ra hiệu quả thực tế, doanh nghiệp cần theo dõi toàn bộ hành trình chuyển đổi thay vì chỉ tập trung vào một vài chỉ số quảng cáo. Một số lưu ý quan trọng gồm:
Performance Marketing là cách làm Marketing dựa trên dữ liệu và hiệu suất đo lường được. Thay vì chỉ nhìn vào lượt hiển thị hay tương tác, doanh nghiệp cần theo dõi xuyên suốt từ chi phí, traffic, lead đến khách hàng, doanh thu và lợi nhuận.
Để triển khai hiệu quả, doanh nghiệp cần có mục tiêu rõ ràng, hệ thống tracking chính xác và quy trình tối ưu dựa trên dữ liệu thực tế.
Nếu bạn đang theo đuổi lĩnh vực Marketing và muốn phát triển theo hướng Performance Marketing, Digital Marketing, Content, Data hoặc Growth, hãy theo dõi các cơ hội nghề nghiệp tại HBR Holdings Careers để cập nhật vị trí phù hợp và môi trường làm việc thực tế trong lĩnh vực Marketing.
Network Marketing là một mô hình phân phối; vấn đề nằm ở cách doanh nghiệp vận hành, sản phẩm và cơ...
Tìm hiểu 8 ứng dụng AI trong giáo dục giúp giáo viên tiết kiệm thời gian soạn bài, tạo học liệu, chấ...
Khám phá 9 ứng dụng AI làm video dễ dùng cho người mới, hỗ trợ tạo video từ văn bản, hình ảnh, avata...
Khám phá 12 công cụ ứng dụng AI trong thiết kế đồ họa phổ biến, giúp designer lên ý tưởng, tạo hình...
Khám phá 7 bước xây dựng chiến lược Marketing bài bản giúp Marketer xác định mục tiêu, khách hàng, đ...