BÍ QUYẾT BÁN HÀNG ONLINE: 10 CÁCH TƯ VẤN VÀ CHỐT SALE HIỆU QUẢ
Khám phá 10 bí quyết bán hàng online từ hiểu khách hàng, tư vấn theo lợi ích, xử lý từ chối đến chốt...
Có nhiều khách hàng tiềm năng nhưng tỷ lệ chốt đơn vẫn thấp, nhân viên tư vấn thiếu nhất quán và thường xuyên bỏ sót người mua? Nguyên nhân có thể nằm ở việc doanh nghiệp chưa xây dựng được một quy trình bán hàng rõ ràng. Bài viết dưới đây, HBR Careers sẽ hướng dẫn chi tiết 7 bước bán hàng, cách áp dụng cho hoạt động kinh doanh online và phương pháp đo lường hiệu quả từng giai đoạn.
Mô hình 7 bước bán hàng dưới đây có thể áp dụng cho nhiều loại sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh. Doanh nghiệp cần điều chỉnh nhiệm vụ, thời gian và điều kiện chuyển bước theo hành vi mua hàng thực tế.
Bước đầu tiên là tìm những cá nhân hoặc tổ chức có khả năng quan tâm đến sản phẩm. Nếu nguồn khách hàng không phù hợp, đội ngũ Sales sẽ tốn nhiều thời gian tư vấn nhưng khó tạo ra giao dịch.
Doanh nghiệp cần xác định chân dung khách hàng dựa trên:
Nguồn khách hàng có thể đến từ nội dung trực tuyến, quảng cáo, sự kiện, cộng đồng, khách hàng cũ giới thiệu hoặc hoạt động tiếp cận chủ động. Mỗi nguồn cần được ghi nhận để đánh giá chất lượng và tỷ lệ chuyển đổi.
Kết quả của bước này là danh sách những khách hàng có đặc điểm phù hợp với nhóm mục tiêu. Danh sách càng đúng đối tượng, hiệu quả của các bước tiếp theo càng cao.
Không phải tất cả người để lại thông tin đều có khả năng mua hàng như nhau. Sàng lọc giúp nhân viên ưu tiên nguồn lực cho những khách hàng có nhu cầu rõ ràng và mức độ phù hợp cao.
Một số câu hỏi cần được làm rõ gồm:
Sau khi thu thập thông tin, doanh nghiệp có thể phân loại khách hàng theo mức độ ưu tiên. Những người chưa sẵn sàng mua vẫn nên được lưu lại và chăm sóc bằng nội dung phù hợp thay vì loại bỏ hoàn toàn.
Điều kiện chuyển bước là khách hàng có nhu cầu, khả năng mua và mức độ phù hợp đủ cao. Việc chuyển giai đoạn cần dựa trên dữ liệu thay vì cảm nhận chủ quan của nhân viên.
Mục tiêu của lần tiếp cận đầu tiên không phải là bán hàng ngay lập tức. Nhân viên cần tạo đủ sự tin tưởng để khách hàng sẵn sàng trao đổi về nhu cầu và vấn đề của họ.
Kênh tiếp cận có thể là điện thoại, email, tin nhắn, cuộc hẹn trực tiếp hoặc cuộc họp trực tuyến. Việc lựa chọn kênh cần dựa trên hành vi và mức độ sẵn sàng của khách hàng.
Một lời mở đầu hiệu quả nên:
Thay vì bắt đầu bằng một bài giới thiệu dài, nhân viên có thể đặt câu hỏi để xác nhận tình trạng hiện tại. Cách tiếp cận này giúp cuộc trò chuyện tự nhiên và hướng vào nhu cầu thực tế.
Đây là bước quan trọng trong quy trình bán hàng vì chất lượng tư vấn phụ thuộc vào mức độ thấu hiểu khách hàng. Nếu xác định sai nhu cầu, giải pháp dù tốt vẫn khó thuyết phục người mua.
Nhân viên có thể khai thác thông tin theo bốn nhóm:
Trong quá trình trao đổi, nhân viên nên đặt câu hỏi mở, lắng nghe và xác nhận lại thông tin. Không nên vội vàng giới thiệu sản phẩm khi chưa hiểu rõ bối cảnh của khách hàng.
Sau khi xác định nhu cầu, giải pháp cần được trình bày theo lợi ích thực tế. Khách hàng thường quan tâm sản phẩm giúp họ tiết kiệm gì, cải thiện điều gì hoặc giảm bớt rủi ro nào hơn là một danh sách dài các tính năng.
Một đề xuất hiệu quả phải thể hiện được mối liên hệ giữa vấn đề của khách hàng và giải pháp được cung cấp. Báo giá không nên chỉ là con số mà cần giúp khách hàng hiểu rõ giá trị họ sẽ nhận được.
Nội dung đề xuất nên bao gồm:
Nếu có nhiều phương án, nhân viên nên giải thích sự khác biệt và đề xuất lựa chọn phù hợp nhất. Không nên tạo quá nhiều lựa chọn khiến khách hàng khó đưa ra quyết định.
Sau khi gửi báo giá, cần thống nhất thời điểm trao đổi lại. Việc chỉ gửi tài liệu rồi chờ khách hàng chủ động phản hồi có thể khiến cơ hội bán hàng bị gián đoạn.
>> Xem thêm: TUYỆT KỸ BIẾN “SỞ THÍCH TRONG CV TIẾNG ANH” THÀNH ÁT CHỦ BÀI ĐẮT GIÁ
Sự do dự không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc khách hàng không muốn mua. Họ có thể chưa hiểu rõ giá trị, còn lo ngại rủi ro hoặc cần thêm thông tin trước khi quyết định.
Quy trình xử lý từ chối có thể thực hiện theo các bước:
Một số tình huống thường gặp gồm:
Nhân viên không nên phản bác trực tiếp hoặc gây áp lực quá mức. Cách xử lý phù hợp là công nhận băn khoăn, làm rõ lý do và đưa ra bằng chứng giúp khách hàng tự tin hơn khi quyết định.
Khi các vấn đề đã được giải đáp, nhân viên cần đề nghị một hành động cụ thể như xác nhận đơn hàng, lựa chọn phương án, ký thỏa thuận hoặc thanh toán. Nếu khách hàng chưa mua, cần thống nhất thời gian và nội dung chăm sóc tiếp theo.
Quy trình không kết thúc khi khách hàng thanh toán. Trải nghiệm sau mua ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ hài lòng, khả năng quay lại và quyết định giới thiệu sản phẩm cho người khác.
Hoạt động chăm sóc sau bán gồm:
Phản hồi sau bán cũng là nguồn dữ liệu giúp doanh nghiệp cải tiến sản phẩm và quy trình tư vấn. Nếu nhiều khách hàng gặp cùng một vấn đề, doanh nghiệp cần xem lại cách truyền đạt hoặc trải nghiệm ở các bước trước đó.
Nhiều doanh nghiệp đầu tư mạnh để tạo khách hàng tiềm năng nhưng doanh số vẫn chưa tương xứng. Vấn đề không nhất thiết nằm ở số lượng khách hàng, mà có thể xuất hiện trong quá trình tiếp nhận và xử lý cơ hội bán hàng.
Một số dấu hiệu thường gặp gồm:
Khi các hoạt động bán hàng chưa được tổ chức thành một hệ thống rõ ràng, doanh nghiệp khó kiểm soát chất lượng xử lý khách hàng và khó xác định nguyên nhân khiến cơ hội bán hàng bị mất.
>> Xem thêm: CÔNG THỨC VIẾT CV GIỚI THIỆU BẢN THÂN TRONG CV "HẠ GỤC" MỌI HR
Quy trình bán hàng là hệ thống các bước và hoạt động được doanh nghiệp thiết lập nhằm chuyển một người có khả năng mua hàng thành khách hàng thực tế. Quy trình thường bắt đầu từ tìm kiếm khách hàng và kéo dài đến chăm sóc sau bán.
Quy trình bán hàng và phễu bán hàng có mối liên hệ chặt chẽ nhưng không hoàn toàn giống nhau. Phễu tập trung vào sự dịch chuyển của khách hàng, còn quy trình tập trung vào hành động của đội ngũ Sales.
|
Tiêu chí |
Quy trình bán hàng |
Phễu bán hàng |
|
Góc nhìn |
Hoạt động của đội ngũ bán hàng |
Hành trình chuyển đổi của khách hàng |
|
Trọng tâm |
Nhân viên cần làm gì |
Khách hàng đang ở giai đoạn nào |
|
Mục tiêu |
Chuẩn hóa cách tiếp cận và tư vấn |
Theo dõi số lượng và tỷ lệ chuyển đổi |
|
Kết quả |
Nhiệm vụ, trách nhiệm và điều kiện chuyển bước |
Dữ liệu khách hàng tại từng tầng |
Doanh nghiệp nên kết hợp cả hai. Phễu giúp phát hiện khách hàng đang rời đi ở đâu, còn quy trình giúp xác định đội ngũ cần thay đổi hành động nào để cải thiện kết quả.
Khi chưa có quy trình, kết quả bán hàng dễ phụ thuộc vào khả năng của từng cá nhân. Nhân viên giỏi có thể chốt nhiều đơn, nhưng cách làm của họ khó được chuyển giao và nhân rộng cho toàn đội ngũ.
Xây dựng quy trình bán hàng mang lại những lợi ích quan trọng:
Quy trình không nhằm biến mọi cuộc tư vấn thành một kịch bản cứng nhắc. Mục tiêu là tạo ra khung làm việc thống nhất, trong đó nhân viên vẫn có thể điều chỉnh cách giao tiếp theo từng khách hàng.
Quy trình bán hàng online vẫn tuân theo hành trình từ thu hút, tư vấn đến chăm sóc sau mua. Tuy nhiên, tốc độ phản hồi, chất lượng nội dung và khả năng quản lý nhiều điểm chạm có ảnh hưởng lớn hơn đến quyết định của khách hàng.
Doanh nghiệp có thể tiếp cận khách hàng qua website, công cụ tìm kiếm, mạng xã hội, quảng cáo, gian hàng trực tuyến và các cộng đồng phù hợp. Nội dung cần giải quyết đúng vấn đề thay vì chỉ liên tục giới thiệu sản phẩm.
Mỗi nội dung nên hướng người dùng đến một hành động rõ ràng như để lại thông tin, nhắn tin, đăng ký tư vấn hoặc xem sản phẩm. Điều này giúp doanh nghiệp ghi nhận và tiếp tục chăm sóc khách hàng.
>> Xem thêm: MỤC TIÊU NGHỀ NGHIỆP TIẾNG ANH: VIẾT GÌ ĐỂ HR "SĂN ĐÓN" BẠN?
Khách hàng trực tuyến có thể đến từ nhiều nguồn và có mức độ quan tâm khác nhau. Doanh nghiệp cần ghi nhận nguồn, sản phẩm quan tâm, thời điểm tương tác và nội dung đã trao đổi.
Có thể phân loại khách hàng dựa trên:
Việc phân loại giúp nhân viên ưu tiên những khách hàng sẵn sàng mua, đồng thời xây dựng cách chăm sóc riêng cho nhóm đang tìm hiểu.
Khách hàng online thường liên hệ đồng thời với nhiều người bán. Phản hồi chậm hoặc cung cấp thông tin thiếu nhất quán có thể khiến doanh nghiệp mất cơ hội ngay từ đầu.
Nhân viên cần phản hồi nhanh nhưng vẫn phải làm rõ nhu cầu trước khi báo giá. Hình ảnh, video, tài liệu hướng dẫn và phản hồi của người mua trước có thể được sử dụng để tăng tính thuyết phục.
Thông tin về sản phẩm, giá, ưu đãi và chính sách cần thống nhất trên mọi kênh. Điều này hạn chế tình trạng khách hàng nhận được câu trả lời khác nhau khi chuyển từ bình luận sang tin nhắn hoặc cuộc gọi.
Trước khi xác nhận đơn hàng, người bán cần kiểm tra đầy đủ:
Việc xác nhận rõ ràng giúp hạn chế sai đơn, giao nhầm sản phẩm và tranh chấp sau mua. Thông tin đơn hàng cũng cần được lưu lại để thuận tiện cho hoạt động chăm sóc.
Doanh nghiệp nên chủ động cập nhật trạng thái đơn hàng để khách hàng không phải liên tục hỏi tiến độ. Sau khi giao thành công, cần kiểm tra trải nghiệm và hỗ trợ nếu người mua gặp khó khăn.
Dựa trên chu kỳ sử dụng, doanh nghiệp có thể gửi nội dung hướng dẫn, nhắc mua lại hoặc đề xuất sản phẩm liên quan. Hoạt động này cần đúng thời điểm và phù hợp với lịch sử mua hàng, tránh gửi thông tin tràn lan.
Giả sử một doanh nghiệp cung cấp khóa đào tạo kỹ năng cho đội ngũ bán hàng. Quy trình có thể được áp dụng như sau:
|
Bước |
Hoạt động thực tế |
|
Tìm kiếm |
Thu thập khách hàng từ nội dung chuyên môn, sự kiện và đăng ký tư vấn |
|
Sàng lọc |
Xác định quy mô đội ngũ, vấn đề, ngân sách và thời gian dự kiến đào tạo |
|
Tiếp cận |
Liên hệ để xác nhận nhu cầu và đặt lịch trao đổi |
|
Khám phá |
Làm rõ năng lực hiện tại, mục tiêu và điểm nghẽn của đội ngũ |
|
Đề xuất |
Xây dựng chương trình, nội dung, thời lượng và chi phí phù hợp |
|
Chốt đơn |
Giải đáp băn khoăn, thống nhất phạm vi và ký kết |
|
Sau bán |
Theo dõi kết quả, thu thập phản hồi và đề xuất nội dung tiếp theo |
Trong ví dụ này, doanh nghiệp không gửi ngay một chương trình cố định cho mọi khách hàng. Phương án chỉ được xây dựng sau khi đã xác định rõ vấn đề và mục tiêu thực tế.
Điều kiện chuyển bước cũng cần cụ thể. Chẳng hạn, khách hàng chỉ được chuyển sang giai đoạn đề xuất khi đã xác nhận nhu cầu, người ra quyết định, thời gian triển khai và ngân sách dự kiến.
>> Xem thêm: [GIẢI ĐÁP] CV BẢN CỨNG LÀ GÌ? SỰ KHÁC BIỆT SO VỚI CV BẢN MỀM
Không có một quy trình duy nhất phù hợp với mọi mô hình. Doanh nghiệp cần căn cứ vào sản phẩm, giá trị giao dịch, chu kỳ mua và hành vi khách hàng để thiết kế hệ thống riêng.
Trước tiên, doanh nghiệp cần xác định khách hàng biết đến sản phẩm từ đâu, tìm hiểu thông tin qua những kênh nào và cần trải qua bao nhiêu điểm chạm trước khi mua.
Dữ liệu lịch sử giúp phát hiện những bước đang hoạt động hiệu quả và vị trí khách hàng thường rời đi. Đây là cơ sở để thiết kế quy trình sát với thực tế.
Mỗi giai đoạn cần phản ánh một thay đổi rõ ràng trong trạng thái của khách hàng. Không nên tạo quá nhiều bước chỉ để quy trình trông chi tiết hơn.
Một cấu trúc cơ bản có thể gồm: khách hàng mới, đã liên hệ, đủ điều kiện, đang tư vấn, đã gửi đề xuất, đang đàm phán, đã chốt và sau bán.
Với mỗi giai đoạn, doanh nghiệp cần trả lời:
Quy định càng rõ, nhân viên càng dễ thực hiện và nhà quản lý càng dễ kiểm tra. Tuy nhiên, các yêu cầu cũng cần đủ đơn giản để không tạo thêm gánh nặng hành chính.
Mỗi lần chuyển giai đoạn phải gắn với một dấu hiệu có thể kiểm tra. Ví dụ, khách hàng chỉ được chuyển sang bước báo giá khi nhu cầu, ngân sách và người ra quyết định đã được xác nhận.
Điều kiện chuyển bước giúp dữ liệu phản ánh đúng thực trạng. Nhờ đó, doanh nghiệp tránh tình trạng có nhiều cơ hội trên báo cáo nhưng phần lớn chưa đủ khả năng tạo doanh thu.
Đội ngũ nên được cung cấp:
Kịch bản là khung tham khảo, không phải nội dung bắt buộc phải đọc nguyên văn. Nhân viên cần hiểu mục tiêu để điều chỉnh cách diễn đạt theo từng cuộc trò chuyện.
Trước khi triển khai rộng, doanh nghiệp nên thử nghiệm trên một nhóm nhân viên hoặc tập khách hàng nhất định. Quá trình này giúp phát hiện những bước khó thực hiện hoặc không phù hợp với hành vi mua thực tế.
Sau thử nghiệm, doanh nghiệp cần thu thập phản hồi từ cả nhân viên và khách hàng. Những vấn đề lặp lại nhiều lần nên được ưu tiên điều chỉnh.
>> Xem thêm: PORTFOLIO LÀ GÌ? CHIẾN THUẬT "SHOWCASE" NĂNG LỰC CHO ỨNG VIÊN
Quy trình bán hàng cần được xem là một hệ thống có thể thay đổi. Khi sản phẩm, kênh tiếp cận hoặc hành vi khách hàng thay đổi, cách bán hàng cũng cần được cập nhật.
Doanh nghiệp nên định kỳ xem xét tỷ lệ chuyển đổi, thời gian xử lý và nguyên nhân thất bại. Mỗi lần điều chỉnh cần có mục tiêu và dữ liệu để đánh giá kết quả.
Để biết quy trình bán hàng đang hoạt động hiệu quả hay gặp điểm nghẽn, doanh nghiệp cần theo dõi chỉ số tại từng giai đoạn thay vì chỉ nhìn vào doanh thu cuối cùng. Mỗi chỉ số phản ánh một khía cạnh khác nhau, từ chất lượng khách hàng đầu vào, khả năng tiếp cận đến hiệu quả chốt đơn và duy trì khách hàng.
|
Chỉ số |
Công thức |
Ý nghĩa |
|
Số lượng khách hàng tiềm năng |
Tổng số khách hàng tiềm năng phát sinh trong kỳ |
Cho biết quy mô nguồn khách hàng mà đội ngũ Sales có thể tiếp cận và xử lý. |
|
Tỷ lệ khách hàng tiềm năng đạt tiêu chuẩn |
(Số khách hàng đạt tiêu chuẩn / Tổng số khách hàng tiềm năng) × 100% |
Phản ánh chất lượng nguồn khách hàng đầu vào và mức độ phù hợp với sản phẩm. |
|
Thời gian phản hồi trung bình |
Tổng thời gian từ khi khách để lại thông tin đến khi được phản hồi / Số khách hàng được phản hồi |
Đo tốc độ đội ngũ Sales tiếp nhận và xử lý khách hàng mới. ART càng thấp, khả năng tiếp cận khách hàng đúng thời điểm càng cao. |
|
Tỷ lệ liên hệ thành công |
(Số khách hàng liên hệ thành công / Tổng số khách hàng đã thực hiện liên hệ) × 100% |
Cho biết khả năng kết nối thực tế với khách hàng qua điện thoại, email, tin nhắn hoặc các kênh khác. |
|
Tỷ lệ chuyển đổi từng giai đoạn |
(Số khách hàng chuyển sang giai đoạn tiếp theo / Số khách hàng ở đầu giai đoạn) × 100% |
Giúp xác định bước nào trong quy trình đang làm mất nhiều khách hàng nhất. |
|
Tỷ lệ chốt đơn |
(Số giao dịch thành công / Tổng số cơ hội bán hàng đủ điều kiện) × 100% |
Phản ánh khả năng chuyển cơ hội bán hàng thành giao dịch thực tế. |
|
Chu kỳ bán hàng trung bình |
Tổng số ngày để hoàn tất các giao dịch / Tổng số giao dịch đã chốt |
Cho biết trung bình doanh nghiệp cần bao nhiêu thời gian để đưa một cơ hội từ giai đoạn bán hàng ban đầu đến khi hoàn tất giao dịch. |
|
Giá trị đơn hàng trung bình |
Tổng doanh thu / Tổng số đơn hàng |
Cho biết giá trị doanh thu trung bình mà mỗi giao dịch mang lại. |
|
Tỷ lệ khách hàng mua lại |
(Số khách hàng mua từ lần thứ hai trở lên / Tổng số khách hàng) × 100% |
Phản ánh khả năng duy trì khách hàng và hiệu quả của hoạt động chăm sóc sau bán. |
|
Chi phí có được một khách hàng mới |
Tổng chi phí Sales và Marketing / Số khách hàng mới có được |
Cho biết doanh nghiệp phải chi trung bình bao nhiêu để có thêm một khách hàng mới. |
Ngay cả khi đã có quy trình, doanh nghiệp vẫn có thể không cải thiện được hiệu quả bán hàng nếu mắc những lỗi sau:
Một quy trình hiệu quả không cần nhiều bước, mà cần phản ánh đúng hành trình mua, giúp nhân viên biết hành động tiếp theo và cung cấp dữ liệu đủ chính xác để quản lý ra quyết định.
Hiểu và vận hành quy trình bán hàng không chỉ quan trọng với doanh nghiệp mà còn là năng lực nền tảng của mỗi nhân sự Sales. Một người làm Sales chuyên nghiệp cần biết cách xác định khách hàng tiềm năng, khai thác nhu cầu, tư vấn giải pháp, xử lý từ chối, chốt đơn và theo dõi hiệu quả ở từng giai đoạn.
Vì vậy, bên cạnh kiến thức, môi trường làm việc có cơ hội thực hành, được đào tạo và liên tục nâng cao năng lực cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển nghề Sales.
Tại HBR Holdings, nhân sự Sales có cơ hội:
Nếu bạn muốn phát triển nghề Sales trong một môi trường chú trọng đào tạo và thực hành, có thể khám phá các vị trí đang tuyển dụng tại HBR Careers để lựa chọn cơ hội phù hợp.
Một quy trình bán hàng rõ ràng giúp doanh nghiệp hạn chế bỏ sót khách hàng, chuẩn hóa cách tư vấn và nâng cao tỷ lệ chốt đơn. Để đạt hiệu quả, doanh nghiệp cần linh hoạt áp dụng 7 bước bán hàng, thường xuyên đo lường và cải tiến theo hành vi thực tế của khách hàng.
Khám phá 10 bí quyết bán hàng online từ hiểu khách hàng, tư vấn theo lợi ích, xử lý từ chối đến chốt...
Khám phá nghệ thuật bán hàng đỉnh cao giúp cải thiện tỷ lệ chốt đơn. Nắm vững quy trình 5 bước, tâm...
Cách trả lời mail xác nhận phỏng vấn chuyên nghiệp, lịch sự theo từng tình huống. Tham khảo ngay mẫu...
Concept là gì? Tìm hiểu ý nghĩa, vai trò, cách phân biệt concept với idea, theme, moodboard và các b...
Tìm hiểu Inbound Marketing là gì, phương pháp Attract – Engage – Delight và cách xây dựng chiến lược...